V-League 1
Puan Durumu
| # | Takım | O | G | B | M | AG | YG | AV | P |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội | 13 | 11 | 2 | 0 | 31 | 10 | +21 | 35 |
| 2 | Thể Công - Viettel | 14 | 8 | 4 | 2 | 21 | 13 | +8 | 28 |
| 3 | Ninh Bình FC | 14 | 8 | 3 | 3 | 31 | 19 | +12 | 27 |
| 4 | Hà Nội | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | +6 | 21 |
| 5 | Hải Phòng | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 21 | +5 | 21 |
| 6 | Công An Hồ Chí Minh City | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 18 | -1 | 20 |
| 7 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 14 | 4 | 5 | 5 | 10 | 15 | -5 | 17 |
| 8 | Sông Lam Nghệ An | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 19 | -2 | 16 |
| 9 | Becamex Ho Chi Minh City FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 15 |
| 10 | Thép Xanh Nam Định | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 20 | -4 | 15 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 20 | -9 | 14 |
| 12 | Đông Á Thanh Hóa | 14 | 2 | 7 | 5 | 17 | 24 | -7 | 13 |
| 13 | PVF-Công An Nhân Dân | 14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 28 | -13 | 11 |
| 14 | SHB Đà Nẵng | 13 | 2 | 4 | 7 | 13 | 19 | -6 | 10 |
| # | Takım | O | G | B | M | AG | YG | AV | P |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 7 | +12 | 22 |
| 2 | Thể Công - Viettel | 7 | 6 | 0 | 1 | 12 | 5 | +7 | 18 |
| 3 | Hải Phòng | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 10 | +9 | 17 |
| 4 | Thép Xanh Nam Định | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 11 | 0 | 12 |
| 5 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 11 |
| 6 | Ninh Bình FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | +6 | 11 |
| 7 | Hà Nội | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | +6 | 11 |
| 8 | Hoàng Anh Gia Lai | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 9 |
| 9 | Sông Lam Nghệ An | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 |
| 10 | Công An Hồ Chí Minh City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 |
| 11 | PVF-Công An Nhân Dân | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 |
| 12 | Đông Á Thanh Hóa | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 |
| 13 | SHB Đà Nẵng | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 4 |
| 14 | Becamex Ho Chi Minh City FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | -7 | 3 |
| # | Takım | O | G | B | M | AG | YG | AV | P |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 15 | +6 | 16 |
| 2 | Công An Hà Nội | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 3 | +9 | 13 |
| 4 | Công An Hồ Chí Minh City | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | +1 | 12 |
| 4 | Becamex Ho Chi Minh City FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | +2 | 12 |
| 5 | Thể Công - Viettel | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | +1 | 10 |
| 6 | Hà Nội | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 13 | 0 | 10 |
| 7 | Đông Á Thanh Hóa | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | -4 | 9 |
| 8 | Sông Lam Nghệ An | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 |
| 9 | SHB Đà Nẵng | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 |
| 10 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 9 | -5 | 6 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 |
| 12 | Hải Phòng | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 |
| 13 | PVF-Công An Nhân Dân | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 4 |
| 14 | Thép Xanh Nam Định | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 |
Fikstür
Maç Sonuçları
Gol Krallığı ve En İyi Oyuncular
| # | Oyuncu | Takım | Gol | Maç |
|---|---|---|---|---|
| 1 | A. Grafite | Công An Hà Nội | 13 | 11 |
| 2 | Joel | Hải Phòng | 9 | 10 |
| 3 | Lucão | Thể Công - Viettel | 7 | 14 |
| 4 | L. Artur | Công An Hà Nội | 6 | 10 |
| 5 | N. H. Đức | Ninh Bình FC | 6 | 14 |
| 6 | F. Friday | Ninh Bình FC | 6 | 13 |
| 7 | M. O. Olaha | Sông Lam Nghệ An | 6 | 14 |
| 8 | D. Passira | Hà Nội | 5 | 14 |
| 9 | G. Henrique | Ninh Bình FC | 5 | 14 |
| 10 | Hendrio | Hà Nội | 4 | 8 |
| 11 | L. Antônio | Hải Phòng | 4 | 14 |
| 12 | D. d. Anjos | Ninh Bình FC | 4 | 11 |
| 13 | R. Moore | Sông Lam Nghệ An | 4 | 11 |
| 14 | G. Magno | Ninh Bình FC | 4 | 12 |
| 15 | M. Makarić | SHB Đà Nẵng | 4 | 11 |
| 16 | U. Oduenyi | Becamex Ho Chi Minh City FC | 4 | 13 |
| 17 | N. Q. Hải | Công An Hà Nội | 3 | 13 |
| 18 | China | Công An Hà Nội | 3 | 3 |
| 19 | Brenner | Thép Xanh Nam Định | 3 | 10 |
| 20 | D. Henen | SHB Đà Nẵng | 3 | 13 |
| # | Oyuncu | Takım | Asist | Maç |
|---|---|---|---|---|
| 1 | H. N. Nguyen | Hải Phòng | 5 | 12 |
| 2 | L. Artur | Công An Hà Nội | 4 | 10 |
| 3 | T. T. Anh | Ninh Bình FC | 4 | 13 |
| 4 | H. V. Nguyên | Hoàng Anh Gia Lai | 4 | 13 |
| 5 | N. M. Nguyen | Đông Á Thanh Hóa | 4 | 11 |
| 6 | Đ. T. Thịnh | Ninh Bình FC | 4 | 14 |
| 7 | N. Q. Hải | Công An Hà Nội | 3 | 13 |
| 8 | N. H. Đức | Ninh Bình FC | 3 | 14 |
| 9 | D. Passira | Hà Nội | 3 | 14 |
| 10 | D. d. Anjos | Ninh Bình FC | 3 | 11 |
| 11 | S. Mauk | Công An Hà Nội | 3 | 11 |
| 12 | L. V. Thuận | Ninh Bình FC | 3 | 12 |
| 13 | V. L. Phan | SHB Đà Nẵng | 3 | 12 |
| 14 | H. V. Cường | Sông Lam Nghệ An | 3 | 11 |
| 15 | Đ. H. Dũng | Hà Nội | 3 | 10 |
| 16 | Q. H. Le | Công An Hồ Chí Minh City | 3 | 14 |
| 17 | Lucão | Thể Công - Viettel | 2 | 14 |
| 18 | F. Friday | Ninh Bình FC | 2 | 13 |
| 19 | Hendrio | Hà Nội | 2 | 8 |
| 20 | P. Makrillos | Công An Hồ Chí Minh City | 2 | 11 |
| # | Oyuncu | Takım | Puan | Maç |
|---|---|---|---|---|
| 1 | L. Artur | Công An Hà Nội | 8.34 | 10 |
| 2 | A. Grafite | Công An Hà Nội | 7.69 | 11 |
| 3 | Lucão | Thể Công - Viettel | 7.65 | 14 |
| 4 | Joel | Hải Phòng | 7.59 | 10 |
| 5 | N. Q. Hải | Công An Hà Nội | 7.57 | 13 |
| 6 | N. H. Đức | Ninh Bình FC | 7.56 | 14 |
| 7 | F. Friday | Ninh Bình FC | 7.51 | 13 |
| 8 | T. T. Anh | Ninh Bình FC | 7.51 | 13 |
| 9 | M. O. Olaha | Sông Lam Nghệ An | 7.41 | 14 |
| 10 | M. T. Tran | Becamex Ho Chi Minh City FC | 7.41 | 14 |
| 11 | L. Antônio | Hải Phòng | 7.32 | 14 |
| 12 | Brenner | Thép Xanh Nam Định | 7.31 | 10 |
| 13 | Rômulo | Thép Xanh Nam Định | 7.30 | 11 |
| 14 | D. Passira | Hà Nội | 7.29 | 14 |
| 15 | T. T. Kiên | Hoàng Anh Gia Lai | 7.28 | 13 |
| 16 | D. Henen | SHB Đà Nẵng | 7.22 | 13 |
| 17 | N. Đ. Triệu | Hải Phòng | 7.19 | 14 |
| 18 | V. Q. Nguyễn | Hà Nội | 7.18 | 13 |
| 19 | Marciel | Hoàng Anh Gia Lai | 7.16 | 13 |
| 20 | P. Makrillos | Công An Hồ Chí Minh City | 7.15 | 11 |
İstatistik Grafikleri
Gol Dağılımı
| Takım | Atılan Gol | Yenilen Gol | Averaj |
|---|---|---|---|
| Công An Hà Nội | 31 | 10 | +21 |
| Thể Công - Viettel | 21 | 13 | +8 |
| Ninh Bình FC | 31 | 19 | +12 |
| Hà Nội | 23 | 17 | +6 |
| Hải Phòng | 26 | 21 | +5 |
| Công An Hồ Chí Minh City | 17 | 18 | -1 |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 10 | 15 | -5 |
| Sông Lam Nghệ An | 17 | 19 | -2 |
| Becamex Ho Chi Minh City FC | 16 | 21 | -5 |
| Thép Xanh Nam Định | 16 | 20 | -4 |
| Hoàng Anh Gia Lai | 11 | 20 | -9 |
| Đông Á Thanh Hóa | 17 | 24 | -7 |
| PVF-Công An Nhân Dân | 15 | 28 | -13 |
| SHB Đà Nẵng | 13 | 19 | -6 |
Ev Sahibi vs Deplasman Performansı
Sıkça Sorulan Sorular
V-League 1 2026 sezonunda puan durumunda lider kim?
V-League 1 2026 sezonunda Công An Hà Nội 35 puanla lider durumda. Công An Hà Nội, Thể Công - Viettel'dan 7 puan önde.
V-League 1 kaç takımdan oluşuyor?
V-League 1 toplamda 14 takımdan oluşmaktadır. Bu takımlar her sezon lig usulü çift devreli olarak mücadele etmektedir.
V-League 1 düşme hattında hangi takımlar var?
V-League 1 2026 sezonunda şu anda düşme hattında Đông Á Thanh Hóa, PVF-Công An Nhân Dân, SHB Đà Nẵng yer almaktadır. Sezon sonunda son sıradaki takımlar bir alt lige düşecektir.
V-League 1'da en çok gol atan takım hangisi?
V-League 1 2026 sezonunda en çok gol atan takım Công An Hà Nội olup toplam 31 gol kaydetmiştir.
V-League 1'da en az gol yiyen takım hangisi?
Công An Hà Nội, V-League 1 2026 sezonunda 10 golle en az gol yiyen takım olarak en iyi savunmaya sahiptir.
V-League 1 maç başına ortalama kaç gol atılıyor?
V-League 1 2026 sezonunda maç başına ortalama 2.72 gol atılmaktadır. Tüm istatistikleri bu sayfadan takip edebilirsiniz.
V-League 1 maçları canlı nereden takip edilir?
V-League 1 maçlarının canlı skorlarını ve detaylı maç istatistiklerini Sporkolik canlı skor sayfasından anlık olarak takip edebilirsiniz.
V-League 1 2026 fikstürü ve maç programı nerede?
V-League 1 2026 sezonu güncel fikstürü, maç programı ve sonuçları bu sayfada otomatik olarak güncellenmektedir.
Hakkında
V-League 1, her sezon heyecanlı mücadelelere sahne olan köklü bir futbol turnuvasıdır. 2026 sezonu da yoğun bir rekabet ortamında devam etmektedir.
Bu sayfada V-League 1 puan durumu, fikstür, maç sonuçları, gol krallığı ve istatistik grafiklerini güncel olarak takip edebilirsiniz.
Canlı maç skorları için canlı skor sayfamızı ziyaret edebilirsiniz.